TEX

Terex Corporation

$
0123456789
0123456789
,
0123456789
Post-Mkt

-- --
Dữ liệu do bên thứ ba cung cấp và chỉ mang tính tham khảo. Giá khớp lệnh thực tế có thể khác và hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ số đáng tin cậy để xác định hiệu suất trong tương lai. Hãy thận trọng khi đưa ra quyết định đầu tư.

Số liệu thống kê

Mở
$68,5
Vốn hóa thị trường
$7,89B
Khối lượng (Cổ phiếu)
452,62K
KL TB (Cổ phiếu)
1,45M
Khối lượng (USD)
$162,92M
Giá cao nhất trong ngày
$69,61
Giá thấp nhất trong ngày
$67,56
Giá cao nhất trong 52 tuần
$74,69
Giá thấp nhất trong 52 tuần
$41,7
Tỷ suất P/E
71,06
EPS
$0,97
P/B
1,64
P/S
1,33
EV
$10,24B
EV/EBITDA
19,7
ROE
2,3%
ROA
1,09%
FCF
$322M
Lợi suất cổ tức
0,67%
D/E
0,57