OPAL

OPAL Fuels Inc. Class A Common Stock

$
0123456789
,
0123456789
0123456789
0123456789
Post-Mkt

-- --
Dữ liệu do bên thứ ba cung cấp và chỉ mang tính tham khảo. Giá khớp lệnh thực tế có thể khác và hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ số đáng tin cậy để xác định hiệu suất trong tương lai. Hãy thận trọng khi đưa ra quyết định đầu tư.

Số liệu thống kê

Mở
$2,27
Vốn hóa thị trường
$67,09M
Khối lượng (Cổ phiếu)
49,63K
KL TB (Cổ phiếu)
330,31K
Khối lượng (USD)
$223,30K
Giá cao nhất trong ngày
$2,31
Giá thấp nhất trong ngày
$2,2
Giá cao nhất trong 52 tuần
$2,87
Giá thấp nhất trong 52 tuần
$1,65
Tỷ suất P/E
35,76
EPS
$0,06
P/B
8,16
P/S
0,2
EV
$381,02M
EV/EBITDA
15,14
ROE
22,83%
ROA
0,18%
FCF
‎-$63,81M
Lợi suất cổ tức
17,07%
D/E
54,41