Lợi suất thực dương của Mỹ hiện không còn là lực cản tuyệt đối đối với đà tăng giá của vàng. Mặc dù về mặt lý thuyết tài chính truyền thống, chính sách thắt chặt tiền tệ và lãi suất cao từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tạo áp lực giảm giá lên các tài sản không sinh lãi, thực tế thị trường đang bị chi phối bởi những lực lượng cấu trúc mạnh mẽ hơn.
Dưới đây là 8 luận điểm cốt lõi giải thích nguyên nhân xu hướng tăng giá dài hạn của vàng vẫn giữ vững ngay cả trong kịch bản Fed tiếp tục điều chỉnh tăng lãi suất.
1. Lợi suất thực không còn đóng vai trò quyết định duy nhất
Mô hình định giá vàng dựa trên lợi suất thực trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã bị phá vỡ. Lực mua mang tính cấu trúc từ các tổ chức tài chính lớn và ngân hàng trung ương đã thiết lập một mặt bằng giá mới cao hơn, bù đắp hoàn toàn tác động tiêu cực từ mức lợi suất thực dương hiện tại.
2. Lực cầu bền vững từ các Ngân hàng Trung ương
Khối lượng mua ròng duy trì trên mức 1.000 tấn vàng mỗi năm từ các ngân hàng trung ương toàn cầu phản ánh một chiến lược tái cơ cấu tài sản dài hạn. Khảo sát từ Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy gần một nửa số ngân hàng trung ương được hỏi có kế hoạch tiếp tục gia tăng tỷ trọng dự trữ vàng trong 12 tháng tới.
3. Động lực phi đô-la hóa và rủi ro địa chính trị
Việc đóng băng dự trữ ngoại hối bằng đồng USD đối với các quốc gia bị trừng phạt đã thúc đẩy nhu cầu sở hữu tài sản bảo hiểm chủ quyền. Vàng lưu trữ tại kho nội địa là tài sản duy nhất không thể bị trừng phạt hay phong tỏa, trực tiếp làm giảm tỷ trọng nắm giữ USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu xuống mức tiệm cận 55%.
4. Áp lực nợ công Mỹ và chi phí đảo nợ gia tăng
Với quy mô nợ công vượt mốc 40.000 tỷ USD và chi phí trả lãi ròng hàng năm vượt ngân sách quốc phòng, chính phủ Mỹ đối mặt với rủi ro tài khóa dài hạn. Mức lãi suất càng cao càng làm tăng rủi ro hệ thống, thúc đẩy dòng vốn tìm kiếm sự an toàn ở một tài sản không mang nghĩa vụ nợ như vàng.
5. Dòng vốn tổ chức chảy mạnh vào các quỹ ETF
Lượng mua ròng kỷ lục tại các quỹ ETF vàng toàn cầu xác nhận sự tham gia trở lại của dòng tiền đầu tư dài hạn. Sự gia tăng tỷ trọng phân bổ vốn từ các quỹ lớn tại Châu Á cung cấp nguồn thanh khoản vững chắc nâng đỡ thị trường.
6. Sự dịch chuyển nhu cầu tại các thị trường Châu Á lớn
Nhu cầu tiêu thụ vàng tại các quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ đã chuyển dịch rõ rệt từ tích trữ trang sở hữu cá nhân sang công cụ đầu tư chuyên nghiệp. Lực mua từ khu vực này mang tính chất tích lũy dài hạn thay vì giao dịch ngắn hạn theo sóng giá.
7. Hạn chế mang tính vật lý của nguồn cung khai thác
Tổng cung vàng toàn cầu gần như không thể tăng đột biến do thời gian trung bình để phát triển một dự án khai thác mỏ mới kéo dài khoảng 6 năm. Trong bối cảnh sản lượng mỏ đạt đỉnh và lượng vàng tái chế giảm, sự mất cân đối cung - cầu tiếp tục hỗ trợ xu hướng tăng giá.
8. Rủi ro đình lạm và sự mở rộng của cung tiền M2
Nếu Fed nâng lãi suất trong bối cảnh lạm phát chi phí đẩy, nền kinh tế có nguy cơ rơi vào trạng thái đình lạm (Stagflation). Việc thắt chặt định lượng sẽ chạm mốc giới hạn khi các rủi ro suy thoái buộc chính phủ phải tái bơm thanh khoản, và sự gia tăng của cung tiền M2 trong dài hạn luôn là động lực chính thúc đẩy giá trị của vàng.
Kết luận:
Yếu tố cốt lõi quyết định xu hướng vàng không nằm ở biến động lãi suất ngắn hạn của Fed mà nằm ở tốc độ xói mòn giá trị của tiền pháp định. Việc rung lắc giá trong ngắn hạn là điều diễn ra theo chu kỳ, nhưng các yếu tố nền tảng vĩ mô hiện tại đều chỉ ra rằng đà tăng giá của vàng mang tính chất dài hạn và bền vững.
