Có một chi tiết khiến tôi phải đọc lại kiến trúc Dusk thêm một lần. Ban đầu tôi nghĩ DuskDS đơn giản là phần blockchain nằm phía dưới DuskEVM nhưng tài liệu kỹ thuật mô tả nó rộng hơn thế.

DuskDS được xác định là lớp settlement và data availability của Dusk L1, phụ trách consensus, finality và các transaction model native. DuskEVM là execution layer sử dụng DuskDS cho settlement và data availability. DuskVM thì thực thi contract trực tiếp trên Dusk L1.

Tôi đào sâu hơn vào cách settlement thực sự được xác nhận. DuskDS sử dụng Succinct Attestation, một cơ chế Proof-of-Stake dựa trên committee. Quy trình gồm proposal, validation rồi ratification, khi block được ratify, finality mang tính deterministic.

Sau đó tôi nhìn vào transaction model. Moonlight xử lý account công khai còn Phoenix dùng shielded notes và zero knowledge proofs. Hai mô hình khác nhau nhưng cuối cùng đều settle trên cùng chain.
Khoan, điều này chưa có nghĩa DuskDS tự mình xử lý toàn bộ logic ứng dụng. Execution vẫn thuộc về DuskVM hoặc DuskEVM nhưng chính chỗ này làm tôi thay đổi cách nhìn: Dusk đang tách khá rõ execution khỏi settlement.

Nếu vậy, câu hỏi đáng theo dõi không còn là DuskDS có phải settlement layer hay không mà là: kiến trúc tách settlement này sẽ tạo khác biệt thực tế thế nào khi các ứng dụng tài chính bắt đầu chạy ở quy mô lớn?
#dusk $DUSK @Dusk