$ETH
- Settlement Layer: Đây là nền tảng cốt lõi của hệ sinh thái DeFi, bao gồm blockchain và tài sản gốc của nó (ví dụ: ETH trên Ethereum, BTC trên Bitcoin). Lớp này có nhiệm vụ lưu trữ thông tin về quyền sở hữu một cách an toàn và đảm bảo mọi giao dịch tuân theo quy tắc của mạng lưới.
- Asset Layer: Layer này bao gồm tất cả các tài sản được phát hành trên blockchain, bao gồm cả tài sản gốc (ETH) và các token khác như stablecoin (USDT, DAI), token quản trị (UNI, AAVE) hay token phái sinh. Đây là thành phần quan trọng giúp mở rộng hệ sinh thái và tạo ra nhiều trường hợp sử dụng khác nhau trong DeFi.
- Protocol Layer: Đây là Layer cung cấp tiêu chuẩn và nền tảng cho các ứng dụng DeFi, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Nó bao gồm DEX (Uniswap, SushiSwap) giúp giao dịch tài sản phi tập trung, thị trường vay và cho vay (Aave, Compound) hỗ trợ cho vay tự động, giao dịch phái sinh (dYdX, Synthetix) cung cấp hợp đồng tương lai và tài sản tổng hợp, cùng quản lý tài sản (Yearn Finance, Balancer) giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Các giao thức này được triển khai dưới dạng hợp đồng thông minh, có tính tương tác cao, góp phần mở rộng hệ sinh thái DeFi.
- Application Layer: Đây là lớp giao diện giúp người dùng kết nối trực tiếp với các giao thức DeFi thông qua các ứng dụng như ví blockchain(MetaMask, Trust Wallet), nền tảng tổng hợp giao dịch (1inch, Matcha) và công cụ quản lý tài sản (Zapper, DeBank). Lớp này giúp đơn giản hóa quá trình sử dụng DeFi, cho phép người dùng tương tác với hợp đồng thông minh mà không cần hiểu sâu về công nghệ nền tảng.
- Aggregation Layer: mở rộng chức năng của lớp ứng dụng bằng cách tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
- Settlement Layer: Đây là nền tảng cốt lõi của hệ sinh thái DeFi, bao gồm blockchain và tài sản gốc của nó (ví dụ: ETH trên Ethereum, BTC trên Bitcoin). Lớp này có nhiệm vụ lưu trữ thông tin về quyền sở hữu một cách an toàn và đảm bảo mọi giao dịch tuân theo quy tắc của mạng lưới.
- Asset Layer: Layer này bao gồm tất cả các tài sản được phát hành trên blockchain, bao gồm cả tài sản gốc (ETH) và các token khác như stablecoin (USDT, DAI), token quản trị (UNI, AAVE) hay token phái sinh. Đây là thành phần quan trọng giúp mở rộng hệ sinh thái và tạo ra nhiều trường hợp sử dụng khác nhau trong DeFi.
- Protocol Layer: Đây là Layer cung cấp tiêu chuẩn và nền tảng cho các ứng dụng DeFi, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Nó bao gồm DEX (Uniswap, SushiSwap) giúp giao dịch tài sản phi tập trung, thị trường vay và cho vay (Aave, Compound) hỗ trợ cho vay tự động, giao dịch phái sinh (dYdX, Synthetix) cung cấp hợp đồng tương lai và tài sản tổng hợp, cùng quản lý tài sản (Yearn Finance, Balancer) giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Các giao thức này được triển khai dưới dạng hợp đồng thông minh, có tính tương tác cao, góp phần mở rộng hệ sinh thái DeFi.
- Application Layer: Đây là lớp giao diện giúp người dùng kết nối trực tiếp với các giao thức DeFi thông qua các ứng dụng như ví blockchain(MetaMask, Trust Wallet), nền tảng tổng hợp giao dịch (1inch, Matcha) và công cụ quản lý tài sản (Zapper, DeBank). Lớp này giúp đơn giản hóa quá trình sử dụng DeFi, cho phép người dùng tương tác với hợp đồng thông minh mà không cần hiểu sâu về công nghệ nền tảng.
- Aggregation Layer: mở rộng chức năng của lớp ứng dụng bằng cách tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.