👉 تشير NEAR Intents إلى một sự cố tấn công (exploit) gây thiệt hại 3,8 triệu USD.

👉 Sự cố bắt nguồn từ một lỗi liên quan đến hệ thống nạp và rút tiền Omni của nền tảng này.

👉 NEAR cho biết toàn bộ số tiền bị ảnh hưởng sẽ được bồi thường đầy đủ.

👉 NEAR Intents là dịch vụ giao dịch đa chuỗi (multichain) giúp rút ngắn quy trình giao dịch cho người dùng và các tác nhân AI.

👉 وستستمر عمليات الإيداع والسحب على شبكات BSC وPolygon وTON وOptimism وAvalanche وStellar وMonad وLayerX وAdi وScroll وPlasma في التعليق لمدة 12 ساعة أخرى.

👉 تمت معالجة خلل العقد الذكي؛ ومن المتوقع أن تعود NEAR Intents وnear(.)com إلى العمل خلال حوالي ساعة واحدة.

👉 تم الإبلاغ عن الواقعة إلى الجهات المختصة، وفي الوقت نفسه تعمل شركات الأمن السيبراني على تعقّب مسار الأموال.